-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Sáu cạnh===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hình lục giá...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">hek´sægənəl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 6: =====Sáu cạnh==========Sáu cạnh=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========hình lục giác==========hình lục giác=====::[[hexagonal]] [[chord]] [[lattice]]::[[hexagonal]] [[chord]] [[lattice]]17:46, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
lục giác
- hexagonal catenary network
- lưới dây lục giác
- hexagonal chord lattice
- lưới biên giàn hình lục giác
- hexagonal head
- đầu lục giác
- hexagonal head screw
- vít đầu lục giác
- hexagonal nomogram
- toán đồ lục giác
- hexagonal nut
- đai ốc lục giác
- hexagonal nut
- ốc lục giác
- hexagonal socket head screw
- vít đầu có lỗ vặn lục giác
- hexagonal square
- thước góc lục giác
- hexagonal system
- hệ lục giác
- hexagonal-head bolt
- bulông đầu lục giác
- nut, hexagonal
- đai ốc lục giác
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
