-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Đoạn văn===== =====Dấu mở đầu một đoạn văn; dấu xuống dòng (như) paragraph mark===...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´pærə¸græf</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 15: =====Viết mẫu tin (về người, vật...)==========Viết mẫu tin (về người, vật...)=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Toán & tin ========đoạn văn bản==========đoạn văn bản=====::[[paragraph]] [[header]]::[[paragraph]] [[header]]Dòng 33: Dòng 29: ::[[paragraph]] [[name]]::[[paragraph]] [[name]]::tên đoạn văn bản::tên đoạn văn bản- =====phần (trong một bài)=====+ =====phần (trong một bài)=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đoạn==========đoạn=====::[[boilerplate]] [[paragraph]]::[[boilerplate]] [[paragraph]]Dòng 95: Dòng 89: ::[[paragraph]] [[text]]::[[paragraph]] [[text]]::chữ đoạn văn::chữ đoạn văn- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====đoạn==========đoạn=====::[[emphasis]] [[of]] [[matter]] [[paragraph]]::[[emphasis]] [[of]] [[matter]] [[paragraph]]Dòng 104: Dòng 95: ::[[new]] [[paragraph]]::[[new]] [[paragraph]]::đoạn văn mới::đoạn văn mới- =====tiết (của một bài văn, một văn bản)=====+ =====tiết (của một bài văn, một văn bản)=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====18:34, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đoạn
- boilerplate paragraph
- đoạn bản mẫu
- decrease paragraph spacing
- giảm giãn cách đoạn
- flush paragraph
- đoạn căn thẳng hàng
- increase paragraph spacing
- tăng khoảng cách giữa các đoạn
- keeping paragraph
- giữ chặt đoạn văn
- new paragraph
- đoạn văn bản mới
- paragraph formatting
- tạo kiểu dạng đoạn văn
- paragraph head
- phần đầu đoạn
- paragraph header
- phần đầu đoạn
- paragraph header
- phần đầu đoạn văn bản
- paragraph header
- tiêu đề đoạn văn bản
- paragraph key
- khóa đoạn văn bản
- paragraph Mark
- dấu phân đoạn
- paragraph name
- tên đoạn văn bản
- paragraph number
- số đoạn văn
- paragraph numbering
- sánh số đoạn văn
- paragraph text
- chữ đoạn văn
- paragraph-name
- tên đoạn
đoạn văn
- keeping paragraph
- giữ chặt đoạn văn
- new paragraph
- đoạn văn bản mới
- paragraph formatting
- tạo kiểu dạng đoạn văn
- paragraph header
- phần đầu đoạn văn bản
- paragraph header
- tiêu đề đoạn văn bản
- paragraph key
- khóa đoạn văn bản
- paragraph name
- tên đoạn văn bản
- paragraph number
- số đoạn văn
- paragraph numbering
- sánh số đoạn văn
- paragraph text
- chữ đoạn văn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
