-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) hyperbolic===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====thuộc hipebon===== == Từ điển ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸haipə´bɔlik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====(toán học) hyperbolic==========(toán học) hyperbolic=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====thuộc hipebon=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thuộc hipebon=====+ === Kỹ thuật chung ========hypebon==========hypebon=====::[[hyperbolic]] [[antenna]]::[[hyperbolic]] [[antenna]]Dòng 33: Dòng 28: ::[[hyperbolic]] [[umbilical]] [[catastrophe]]::[[hyperbolic]] [[umbilical]] [[catastrophe]]::tai biến dạng rốn hypebon::tai biến dạng rốn hypebon- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Geom. of or relating to a hyperbola.==========Geom. of or relating to a hyperbola.=====18:37, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hypebon
- hyperbolic antenna
- ăng ten hypebon
- hyperbolic distance
- hàm khoảng cách hypebon
- hyperbolic navigation
- đạo hàng hypebon
- hyperbolic orbit
- quỹ đạo hypebon
- hyperbolic position-fixing system
- hệ định vị hypebon
- hyperbolic umbilical catastrophe
- đột biến dạng rốn hypebon
- hyperbolic umbilical catastrophe
- tai biến dạng rốn hypebon
Tham khảo chung
- hyperbolic : National Weather Service
- hyperbolic : amsglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
