-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">in'vestmənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">in'vestmənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 16: Dòng 12: =====(quân sự) sự bao vây, sự phong toả==========(quân sự) sự bao vây, sự phong toả=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========đầu tư==========đầu tư==========sự đầu tư==========sự đầu tư=====- =====vốn đầu tư=====+ =====vốn đầu tư=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====cái được đầu tư==========cái được đầu tư=====Dòng 52: Dòng 48: ::[[real]] [[investment]]::[[real]] [[investment]]::đầu tư vào mức tư liệu sản xuất::đầu tư vào mức tư liệu sản xuất- =====vốn đầu tư=====+ =====vốn đầu tư=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=investment&searchtitlesonly=yes investment] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=investment&searchtitlesonly=yes investment] : bized- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====The act or process of investing.==========The act or process of investing.=====20:13, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kinh tế
tiền đầu tư
- investment multiplier
- số nhân khoản tiền đầu tư
- pre-investment activities
- hoạt động tiền đầu tư
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
