-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">bæn</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">bæn</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 19: Dòng 15: ::cấm nhập khẩu xe hơi cũ::cấm nhập khẩu xe hơi cũ- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ ==Chuyên ngành==- ===V.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ =====V.==========Prohibit, forbid, outlaw, proscribe, interdict, bar,disallow, debar: They have banned smoking in all public places.==========Prohibit, forbid, outlaw, proscribe, interdict, bar,disallow, debar: They have banned smoking in all public places.=====Dòng 27: Dòng 26: =====Prohibition, taboo, proscription, interdiction,interdict; embargo, boycott: They have put a ban on the sale ofalcoholic beverages. The ban against importing firearms isstrictly enforced.==========Prohibition, taboo, proscription, interdiction,interdict; embargo, boycott: They have put a ban on the sale ofalcoholic beverages. The ban against importing firearms isstrictly enforced.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V. & n.=====- ===V. & n.===+ - + =====V.tr. (banned, banning) forbid, prohibit, esp.formally.==========V.tr. (banned, banning) forbid, prohibit, esp.formally.=====20:18, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
