-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´greitiη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 28: Dòng 21: =====Làm khó chịu, làm gai người==========Làm khó chịu, làm gai người=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====thép tấm lỗ=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Giao thông & vận tải===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thép tấm lỗ=====+ === Xây dựng========cái ghi (lò)==========cái ghi (lò)=====- =====mạng thanh giằng=====+ =====mạng thanh giằng=====- + === Điện tử & viễn thông===- == Điện tử & viễn thông==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====loại lưới sóng==========loại lưới sóng=====''Giải thích VN'': Sự sắp xếp các dây mảnh song song được dùng trong ống dẫn sóng để chỉ cho đi qua một loại sóng nhất định: Lưới chọn sóng/.''Giải thích VN'': Sự sắp xếp các dây mảnh song song được dùng trong ống dẫn sóng để chỉ cho đi qua một loại sóng nhất định: Lưới chọn sóng/.- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bệ cọc==========bệ cọc=====Dòng 92: Dòng 82: =====tấm lưới==========tấm lưới=====- =====vỉ lò, ghi lò=====+ =====vỉ lò, ghi lò=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====sản phẩm nghiền=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===== Tham khảo =====- + - =====sản phẩm nghiền=====+ - + - ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=grating grating] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=grating grating] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Jarring, strident, raucous, harsh, discordant,dissonant, unharmonious, offensive, irritating, irksome,annoying, vexatious, galling: I find the noise of chalksqueaking on the blackboard very grating.==========Jarring, strident, raucous, harsh, discordant,dissonant, unharmonious, offensive, irritating, irksome,annoying, vexatious, galling: I find the noise of chalksqueaking on the blackboard very grating.=====02:56, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Jarring, strident, raucous, harsh, discordant,dissonant, unharmonious, offensive, irritating, irksome,annoying, vexatious, galling: I find the noise of chalksqueaking on the blackboard very grating.
Grinding, gritty,squeaky, jangling, screeching, creaking, shrill, piercing,squawking, croaking, rasping: The grating noise you hear is myfridge motor.
Grate, grid, reticle or reticule, grille, lattice,trellis, screen, network, reticulation: When a beam of light isdirected through the fine grating, odd patterns are formed.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
