-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 33: Dòng 33: | __TOC__| __TOC__|}|}+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Mối ghép, chỗ tiếp giáp, mốinối=====+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========tạp chất (mặt vật rèn)==========tạp chất (mặt vật rèn)=====Dòng 166: Dòng 169: =====Seamer n. seamless adj. [OE seam f. Gmc]==========Seamer n. seamless adj. [OE seam f. Gmc]=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]14:07, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Thông dụng
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
