• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====một cách đặc biệt=====
    =====một cách đặc biệt=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adv.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Especially, particularly, custom, expressly, exclusively:I had this suit specially made for me.=====
    +
    =====adverb=====
    -
     
    +
    :[[distinctively]] , [[especially]] , [[expressly]] , [[in specie]] , [[specifically]] , [[uniquely]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adverb=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=specially specially] : Corporateinformation
    +
    :[[broadly]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    12:13, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /´speʃəli/

    Thông dụng

    Phó từ

    Đặc biệt, riêng biệt; chỉ dành cho
    I came here specially to see you
    tôi đến đây là chỉ để thăm anh
    Một cách cá biệt, một cách riêng biệt (như) especially

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    một cách đặc biệt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    adverb
    broadly

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X