• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====kế tục=====
    =====kế tục=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====kế thừa=====
    +
    =====kế thừa=====
    =====di truyền=====
    =====di truyền=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://foldoc.org/?query=inherit inherit] : Foldoc
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====thừa kế=====
    +
    =====thừa kế=====
    ::[[inherit]] [[as]] [[a]] [[legatee]]
    ::[[inherit]] [[as]] [[a]] [[legatee]]
    ::thừa kế di sản
    ::thừa kế di sản
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inherit inherit] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====verb=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=inherit&searchtitlesonly=yes inherit] : bized
    +
    :[[accede]] , [[acquire]] , [[be bequeathed]] , [[be granted]] , [[be left]] , [[come in for]] , [[come into]] , [[derive]] , [[fall heir]] , [[get]] , [[obtain]] , [[receive]] , [[succeed]] , [[take over]]
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====V.=====
    +
    -
    =====Come into, fall or be or become heir to, be bequeathed,succeed to, be left, receive, acquire, Colloq come by: Sheinherited the property when her father died.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
    =====(inherited, inheriting) 1 tr. receive (property, rank,title, etc.) by legal descent or succession.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. derive (aquality or characteristic) genetically from one's ancestors.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Absol. succeed as an heir (a younger son rarely inherits).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Inheritor n. (fem. inheritress or inheritrix). [ME f. OFenheriter f. LL inhereditare (as IN-(2), L heres heredis heir)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    13:10, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /in'herit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Hưởng, thừa hưởng, thừa kế

    Nội động từ

    Là người thừa kế

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    kế tục

    Kỹ thuật chung

    kế thừa
    di truyền

    Kinh tế

    thừa kế
    inherit as a legatee
    thừa kế di sản

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X