• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (06:47, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 12: Dòng 12:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====bóc trụi=====
    =====bóc trụi=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=denude denude] : Chlorine Online
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====tróc bụi=====
    =====tróc bụi=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====làm trần trụi=====
    +
    =====làm trần trụi=====
    -
    =====làm tróc vỏ=====
    +
    =====làm tróc vỏ=====
    -
    =====loại bỏ=====
    +
    =====loại bỏ=====
    =====giải hấp=====
    =====giải hấp=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Make naked or bare.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[bare]] , [[disrobe]] , [[expose]] , [[fleece]] , [[lay bare]] , [[peel]] , [[uncover]] , [[undress]] , [[divest]] , [[strip]] , [[dismantle]] , [[erode]] , [[unclothe]] , [[undrape]]
    -
    =====(foll. by of) a strip ofclothing, a covering, etc. b deprive of a possession orattribute.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====Geol. lay (rock or a formation etc.) bare byremoving what lies above.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Denudation n. denudative adj. [Ldenudare (as DE-, nudus naked)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /di'nju:d/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng lá
    ( + of) tước đoạt, lấy đi
    to denude somebody of something
    tước đoạt của ai cái gì

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    bóc trụi

    Xây dựng

    tróc bụi

    Kỹ thuật chung

    làm trần trụi
    làm tróc vỏ
    loại bỏ
    giải hấp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X