• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====mày tìm=====
    =====mày tìm=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=finder finder] : Chlorine Online
     
    === Vật lý===
    === Vật lý===
    =====bộ ngắm=====
    =====bộ ngắm=====
    Dòng 23: Dòng 19:
    =====bộ tìm kiếm=====
    =====bộ tìm kiếm=====
    === Điện===
    === Điện===
    -
    =====máy dò tìm=====
    +
    =====máy dò tìm=====
    ''Giải thích VN'': Máy quan sát dò tìm mục tiêu, bộ phận dò tìm đường dây đang chuẩn bị quay số trong tổng đài điện thoại tự động.
    ''Giải thích VN'': Máy quan sát dò tìm mục tiêu, bộ phận dò tìm đường dây đang chuẩn bị quay số trong tổng đài điện thoại tự động.
    Dòng 29: Dòng 25:
    =====máy tìm=====
    =====máy tìm=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bộ dò=====
    +
    =====bộ dò=====
    -
    =====kính ngắm=====
    +
    =====kính ngắm=====
    ::[[finder]] [[hood]]
    ::[[finder]] [[hood]]
    ::nắp kính ngắm
    ::nắp kính ngắm
    Dòng 42: Dòng 38:
    ::[[telescope]] [[finder]]
    ::[[telescope]] [[finder]]
    ::ống kính ngắm
    ::ống kính ngắm
    -
    =====máy dò=====
    +
    =====máy dò=====
    =====máy đo xa=====
    =====máy đo xa=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====người môi giới trung gian=====
    =====người môi giới trung gian=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=finder finder] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[discoverer]] , [[spotter]] , [[acquirer]] , [[appropriator]] , [[claimant]] , [[search party]] , [[sight]] , [[telescopic sight]] , [[bombsight]] , [[gunsight]] , [[homing device]] , [[viewfinder]] , [[periscope]] , [[radar]] , [[sonar]]
    -
    =====A person who finds.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====A small telescope attached to alarge one to locate an object for observation.=====
    +
    :[[loser]] , [[owner]] , [[stray]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====The viewfinderof a camera.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Vật lý]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    11:56, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´faində/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người tìm ra, người tìm thấy
    (kỹ thuật) bộ tìm
    finders keepers
    tìm được thì giữ được

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    mày tìm

    Vật lý

    bộ ngắm

    Điện tử & viễn thông

    bộ tìm kiếm

    Điện

    máy dò tìm

    Giải thích VN: Máy quan sát dò tìm mục tiêu, bộ phận dò tìm đường dây đang chuẩn bị quay số trong tổng đài điện thoại tự động.

    Điện lạnh

    máy tìm

    Kỹ thuật chung

    bộ dò
    kính ngắm
    finder hood
    nắp kính ngắm
    right-angle finder
    kính ngắm góc vuông
    sports finder
    kính ngắm chụp ảnh thể thao (máy ảnh)
    sports finder
    kính ngắm xem thể thao
    telescope finder
    ống kính ngắm
    máy dò
    máy đo xa

    Kinh tế

    người môi giới trung gian

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    loser , owner , stray

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X