• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chùm sao=====
    +
    =====chùm sao=====
    =====sao=====
    =====sao=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Astral, star, sidereal: The sidereal year is based onstellar calculations.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[astral]] , [[celestial]] , [[chief]] , [[cosmic]] , [[heavenly]] , [[leading]] , [[outstanding]] , [[principal]] , [[shining]]
    -
    =====Chief, starring, principal, leading,main, headlining: For years Lee has been a stellar performer onthe golf circuit.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
    =====Of or relating to a star or stars.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Stelliform adj. [LLstellaris f. L stella star]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=stellar stellar] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=stellar&submit=Search stellar] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=stellar stellar] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    07:02, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /´stelə/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) sao, (thuộc) tinh tú
    Có hình sao
    Xuất sắc, ưu tú, như một ngôi sao
    Chính
    the stellar role in a play
    vai chính trong một vở kịch

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    chùm sao
    sao

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X