-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(vật lý ) trở kháng=====+ + ::[[acoustical]] [[impedance]]+ ::trở kháng âm+ ::[[charateristic]] [[impedance]]+ ::trở kháng đặc trưng+ ::[[conjugate]] [[impedances]].+ ::trở kháng liên hợp+ ::[[electrical]] [[impedance]]+ ::trở kháng điện+ ::[[high]] [[frequence]] [[impedance]]+ ::trở kháng cao tần+ ::[[intrisnic]] [[impedance]]+ ::trở kháng tự tại+ ::[[mechanical]] [[impedance]]+ ::trở kháng cơ học+ ::[[mutual]] [[impedance]]+ ::trở kháng tương hỗ+ ::[[radiation]] [[impedance]]+ ::trở kháng bức xạ+ ::[[simulating]] [[impedance]]+ ::trở kháng phỏng theo+ ::[[transfer]] [[impedance]]+ ::trở kháng chuyển vận+ ::[[wave]] [[impedance]]+ ::trở kháng sóng+ {|align="right"{|align="right"| __TOC__| __TOC__Dòng 26: Dòng 54: *[http://foldoc.org/?query=impedance impedance] : Foldoc*[http://foldoc.org/?query=impedance impedance] : Foldoc[[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]12:23, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Toán & tin
(vật lý ) trở kháng
- acoustical impedance
- trở kháng âm
- charateristic impedance
- trở kháng đặc trưng
- conjugate impedances.
- trở kháng liên hợp
- electrical impedance
- trở kháng điện
- high frequence impedance
- trở kháng cao tần
- intrisnic impedance
- trở kháng tự tại
- mechanical impedance
- trở kháng cơ học
- mutual impedance
- trở kháng tương hỗ
- radiation impedance
- trở kháng bức xạ
- simulating impedance
- trở kháng phỏng theo
- transfer impedance
- trở kháng chuyển vận
- wave impedance
- trở kháng sóng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
