• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (18:44, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 17: Dòng 17:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====trì trệ=====
    +
    =====động, đình trệ=====
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====đình trệ=====
    =====đình trệ=====

    Hiện nay

    /'stægneit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm tù đọng
    Đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)
    a stagnating industry
    một nền công nghiệp đình đốn

    Nội động từ

    Đọng, ứ lại (nước); tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù (đời sống...)
    Mụ mẫm (trí óc)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    động, đình trệ

    Xây dựng

    đình trệ

    Kỹ thuật chung

    trí tuệ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    grow , strengthen

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X