• Revision as of 17:18, ngày 23 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´leηθn/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm dài ra

    Nội động từ

    Kéo dài ra, dài ra

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    kéo dài

    Cơ - Điện tử

    (v) kéo dài ra, làm dài ra

    Kỹ thuật chung

    kéo dài
    nối dài

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X