-
Adjective
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- accessory , additional , adjunct , adnoun , attribute , attributive , dependent , descriptive , identifier , modifier , qualifier , gerundive
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ