• (đổi hướng từ Alphabets)
    /´ælfə¸bet/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bảng chữ cái, bảng mẫu tự
    (nghĩa bóng) điều cơ bản, bước đầu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bằng chữ
    alphabet length
    độ dài bảng chữ cái
    substitution alphabet
    bảng chữ cái thay thế
    bằng chữ cái
    alphabet length
    độ dài bảng chữ cái
    substitution alphabet
    bảng chữ cái thay thế
    bộ chữ cái
    hệ thống chữ cái
    abc (bảng chữ cái)

    Kỹ thuật chung

    bảng chữ cái
    alphabet length
    độ dài bảng chữ cái
    International Alphabet (IA)
    bảng chữ cái quốc tế
    International Alphabet No.5
    bảng chữ cái quốc tế 5
    International Reference Alphabet (IRA)
    bảng chữ cái chuẩn quốc tế
    International Telegraph Alphabet (ITA)
    bảng chữ cái điện báo quốc tế
    International Telegraph Alphabet No.2 (ITA2)
    bảng chữ cái điện báo quốc tế 2
    phonetic alphabet
    bảng chữ cái theo âm
    substitution alphabet
    bảng chữ cái thay thế
    mẫu tự

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X