-
Demarcation
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bound , confine , delimitation , differentiation , distinction , enclosure , limit , margin , separation , split , terminus
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ