• /´gɔ:zi/

    Thông dụng

    Tính từ

    Mỏng nhẹ như sa

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    cloudy , foggy , heavy , obscured , opaque , thick

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X