• /træns´pærənt/

    Thông dụng

    Tính từ (như) .transpicuous

    Trong suốt (có thể nhìn thấy rõ)
    (văn học) dễ hiểu, minh bạch, sáng sủa, trong sáng
    a transparent style
    lối hành văn trong sáng
    Rõ ràng, rõ rệt, không thể nhầm lẫn được, không thể nghi ngờ
    a transparent attempt to deceive
    một mưu toan đánh lừa rõ rệt
    transparent lie
    lời nói dối rành rành

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    trong suốt

    Cơ - Điện tử

    (adj) trong suốt

    Xây dựng

    trong suốt (ánh sáng xuyên qua)
    trong vắt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X