• /in´frækʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự vi phạm (luật, hiệp định...)

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    obedience

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X