-
Microscopic
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- atomic , diminutive , imperceptible , infinitesimal , invisible , little , minuscule , minute , negligible , teeny * , wee * , small , tiny
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ