• /´rɔtənnis/

    Thông dụng

    Danh từ
    Sự mục (xương...)
    Sự sa đoạ, sự thối nát
    the rottenness of the capitalist regime
    sự thối nát của chế độ tư bản

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X