• (đổi hướng từ Whimpered)
    /´wimpə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tiếng khóc thút thít; giọng rên rỉ

    Động từ

    Thút thít; vừa nói vừa khóc thút thít; rên rỉ

    Hình Thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    bawl

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X