• Danh từ giống cái

    Đế
    Souliers à semelle en cuir
    giày đế da
    Semelle de chaussure
    đế giày
    Semelle d'un rail
    (kỹ thuật) đế ray
    Miếng lót giày
    (chiều dài) bàn chân, nửa bước
    Ne pas quitter quelqu'un d'une semelle
    không rời ai nửa bước
    Ne pas reculer d'une semelle
    không lùi nửa bước
    battre la semelle
    giậm chân cho ấm
    ne pas avancer d'une semelle
    giậm chân tại chỗ, không tiến bộ tí nào

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X