• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    file hardness

    Giải thích VN: Độ rắn tương đối của vật liệu, xác định bằng cách cắt vật liệu bằng một cái giũa [[chuẩn. ]]

    Giải thích EN: The relative hardness of a material, usually determined by attempts to cut the material with a file of standardized hardness.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X