• Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    combination unit

    Giải thích VN: Một hệ thống kết hợp nhiều phương pháp để tạo ra một bộ phận chức [[năng. ]]

    Giải thích EN: A system that combines several processes to form a functional unit.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X