• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    flow measurement

    Giải thích VN: Kết quả của sự tính toán lượng vật liệu chảy qua ống dẫn, hoặc kênh dẫn không áp [[máng. ]]

    Giải thích EN: The calculation of the quantity of a material that flows through a pipe, duct, or open channel.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X