• Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    filter bed

    Giải thích VN: Một tấm lọc gồm các chất mang hạt dùng để lọc dụ như tấm bằng đất, tấm bằng cát dùng để lọc nước hoặc nước [[thải. ]]

    Giải thích EN: A contact bed of granular material used for filtering, such as a bed of soil or sand used to filter water or sewage. Also, BACTERIA BED.

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    filter sheet
    plate filter
    sheet filter

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X