• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    casing
    vỏ dàn [[[thiết]] bị] lạnh
    cooler casing
    chilling equipment
    cooler body
    cooling equipment
    thiết bị lạnh công nghiệp
    industrial cooling equipment
    thiết bị lạnh gia dụng
    home cooling equipment
    thiết bị lạnh ngia đình
    home cooling equipment
    cooling plant
    thiết bị lạnh công nghiệp
    industrial cooling plant
    thiết bị lạnh công nghiệp
    industrial cooling plant [system]
    refrigerating apparatus
    thiết bị lạnh kiểu giãn nở lỏng
    fluid expansion refrigerating apparatus
    thiết bị lạnh nhiệt điện
    thermoelectric refrigerating apparatus
    refrigerator
    scuba

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    chiller
    cooling machinery
    cooling unit
    dry expansion cooler
    refrigerating machinery
    refrigerator

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X