• Thông dụng

    Danh từ
    school

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    school
    công trình trường học
    school building
    giảng đường trường học
    school lecture-room
    khu gần trường học
    school plot
    kiến trúc trường học
    school architecture
    túc (trường học)
    boarding school
    trường học của khu vực
    area school
    trường học hàm thụ
    correspondence school
    trường học hàm thụ
    cortespondence school
    trường học từ thiện
    charity school
    trường học từ xa (truyền thanh)
    school of the air
    trường học công trình giáo dục
    School and Education Building
    đoạn gần trường học
    school plot

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X