• Thông dụng

    Danh từ
    tone, pitch
    slat, piece, lear,

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bar (TV) (UK)
    batten
    thanh nẹp dưới lớp ốp
    furring (furringbatten)
    bolster
    chord
    giàn ba (thanh) cánh
    three-chord truss
    thanh biên dưới của dàn
    lower chord
    thanh biên trên của giàn
    top chord
    thanh chịu kéo (giàn)
    tension chord
    thanh dây trên
    top chord member
    girder
    dầm gỗ ván hai thành chéo nhau
    timber girder with two-layer web of cross boards
    giàn không thanh xiên
    vierendeel girder
    giàn Vierenđen (không thanh xiên)
    Vierendeel girder
    thanh dọc chính của sườn xe
    longitudinal girder or member
    thanh ngang
    cross girder
    vòm thanh căng
    stiffen-arched girder
    ingot
    lath
    ledge
    plank
    tấm ván thành tàu
    garboard plank
    rectangular timber
    rod, bar
    scale
    hình thành cặn
    scale formation
    hình thành lớp cặn
    scale formation
    hình thành vảy
    scale-coated
    sự hình thành cặn
    scale formation
    thanh nhiệt độ bách phân tuyệt đối
    absolute centigrade temperature scale
    thanh nhiệt độ Celsius
    centigrade temperature scale
    thanh nhiệt độ tuyệt đối
    absolute scale
    thanh độ cứng
    hardness scale
    thanh đồng chỉnh bước âm thanh chính
    major scale of equal temperament
    shank
    thân thanh truyền
    connecting rod shank
    slab
    thanh điện
    dielectric slab
    slug
    bộ điều hưởng kiểu thanh động (của ống dẫn sóng)
    slug tuner
    thanh urani tự nhiên
    natural uranium slug
    tụ tantan thanh ướt
    wet-slug tantalum capacitor
    tụ thanh tantan
    tantalum slug capacitor
    tụ điện phân thanh tantan
    tantalum-slug electrolytic capacitor
    điều hưởng dùng thanh động
    slug tuning
    spindle
    thanh liên kết xoay
    spindle connecting rod
    thanh liên kết trục chính
    spindle connecting rod
    square sawn timber
    squared timber
    gỗ (thanh) xẻ hai mặt
    half-squared timber
    strip
    máy cắt (kim loại) thành băng
    strip-cutting machine
    máy cắt (đứt) vật liệu thành băng
    strip-cutting shears
    máy tự động nắn phôi thanh
    automatic strip-straightening machine
    nhà xây thành dải
    strip building
    sự chèn thành từng dải
    strip packing
    thanh cầu chì
    fuse strip
    thanh cầu chì
    strip fuse
    thanh cầu trì
    strip fuse
    thanh chèn tường, chèn vách
    backup strip
    thanh chia dây
    fanning strip
    thanh dẫn hướng
    guide strip
    thanh lắc (của cửa lật)
    pendulum strip (pendulumslip)
    thanh nối
    connection strip
    thành phố dải
    strip city
    điện cực thanh
    strip electrode
    stud
    máy tiện thanh
    stud-lathe
    thanh neo chịu cắt
    shear stud
    support
    giá đỡ thành bên ống
    pipe side support
    thanh chống
    lug support
    thanh chống lưng ghế
    lumbar support
    thanh chống nắp capô
    bonnet (support) stay
    thanh gỗ đóng đinh vào kèo (để đỡ riềm mái)
    board nailed to rafter end (tosupport eave)
    thanh gối
    support bar
    thanh gối, thanh tựa
    support bar
    thanh tựa
    support bar
    thanh, giá góp điện
    bus support
    casing
    giữ thành giếng bằng ống vách
    well protection by casing
    ống lót thành giếng
    well casing
    thành
    casing of furnace
    lining
    lát ván thành bên
    wall lining
    lớp lót thành giếng
    well lining
    thành nồi hơi
    boiler external lining
    tappet
    thân thanh đẩy
    tappet stem
    thanh đẩy xupap thủy lực
    hydraulic tappet
    torus
    tôn uốn cong thành hình xuyến
    steel plate bent in the shape of a torus
    vallum
    thành móng
    vallum unguis

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    bar

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X