• Xem mẹ mìn
    Mine
    Mìn từ trường
    mine magnétique;
    Mìn nổ chậm
    bombe à retardement
    đặt mìn
    miné
    Nơi đặt mìn
    ��endroit miné;
    đặt mìn
    miner;
    gỡ mìn
    déminer;
    máy mìn
    détecteur de mines;
    người gỡ mìn
    démineur;
    tàu thả mìn
    mouilleur de mines;
    tàu vớt mìn
    dragueur de mines

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X