• Flic flac! (claquement de fouet)
    vun vút
    fouetter; flageller
    Bị vút một trận bắn cả máu ra
    très (haut dans le ciel)
    Bay cao vút
    comme un trait; rapidement
    Chạy vút
    ��filer comme un trait
    vun vút
    (tiếng địa phương) enlever en lavant
    Vút chỗ áo bẩn vo
    vo
    Vút gạo
    ��laver le riz (avant de le cuire)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X