• Crummy

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 17:12, ngày 23 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /´krʌmi/

    Thông dụng

    Tính từ

    (từ lóng) mập mạp, phốp pháp, núng nính (đàn bà)
    Nhếch nhác, bẩn thỉu, tiêu điều
    Rẻ tiền, không có giá trị

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X