• /ˈmɪzərəbəl , ˈmɪzrəbəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương
    Tồi tàn, nghèo nàn
    a miserable house
    căn nhà tồi tàn
    a miserable meal
    bữa ăn nghèo nàn


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X