• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Tiết độ, điều độ===== =====Trinh bạch, trinh tiết===== ===Danh từ=== =====Lục địa, đại lục===== ::the...)
    Hiện nay (14:02, ngày 26 tháng 9 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'kɔntinənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    -
    =====Tiết độ, điều độ=====
    +
    ===== Kiềm chế được tình cảm và ham muốn ( nhất là về tình dục ) ; tiết dục =====
    =====Trinh bạch, trinh tiết=====
    =====Trinh bạch, trinh tiết=====
     +
    ===== Có khả năng điều khiển bọng đái và ruột của mình ; nhịn được ( đại , tiểu tiện)=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 23: Dòng 19:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các thuộc địa sáp nhập thành nước Hoa-kỳ (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các thuộc địa sáp nhập thành nước Hoa-kỳ (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)=====
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tiết độ, kìm hãm, nhìn=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Y học===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tiết độ, kìm hãm, nhìn=====
    -
    =====lục địa=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====lục địa=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=continent&submit=Search continent] : amsglossary
    +
    =====adjective=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=continent continent] : Corporateinformation
    +
    :[[abstemious]] , [[abstentious]] , [[abstinent]] , [[ascetic]] , [[austere]] , [[bridled]] , [[celibate]] , [[curbed]] , [[inhibited]] , [[modest]] , [[restrained]] , [[self-restrained]] , [[sober]] , [[temperate]] , [[chaste]] , [[mainland]] , [[pure]] , [[restrictive]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=continent continent] : Chlorine Online
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=continent continent] : Foldoc
    +
    =====adjective=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[impure]] , [[incontinent]] , [[unchaste]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /'kɔntinənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Kiềm chế được tình cảm và ham muốn ( nhất là về tình dục ) ; tiết dục
    Trinh bạch, trinh tiết
    Có khả năng điều khiển bọng đái và ruột của mình ; nhịn được ( đại , tiểu tiện)

    Danh từ

    Lục địa, đại lục
    the Continent
    lục địa Châu âu (đối với nước Anh)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lục địa Bắc mỹ
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các thuộc địa sáp nhập thành nước Hoa-kỳ (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)

    Chuyên ngành

    Y học

    tiết độ, kìm hãm, nhìn

    Kỹ thuật chung

    lục địa

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    impure , incontinent , unchaste

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X