-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự thoái bộ, sự thoái lui; sự đi giật lùi, sự đi ngược trở lại===== =====(toán h...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´greʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: ::mặt phẳng hồi quy::mặt phẳng hồi quy- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====sự thoái lưu=====+ =====(thống kê ) hồi quy=====- + - == Y học==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====thoái trào=====+ - + - == Điện tử&viễn thông==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====ghéphồi quy=====+ - + - == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====phép hồi quy=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hồi quy=====+ - + - =====lập lại=====+ - + - =====sự hồi quy=====+ - + - =====sự lùi=====+ - + - =====sự thóai hóa=====+ - + - =====sự thoái lui=====+ - == Kinh tế ==+ ::[[biserial]] [[regression]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::hồi quy hai chuỗi+ ::[[curvilinear]] [[regression]]+ ::hồi quy phi tuyến+ ::[[internal]] [[regression]]+ ::hồi quy trong+ ::[[lag]] [[regression]]+ ::hồi quy có agumen trễ+ ::[[linear]] [[regression]]+ ::hồi quy tuyến tính+ ::[[multiple]] [[regression]]+ ::hồi quy bội+ ::[[polynomial]] [[regression]]+ ::hồi quy đa thức- =====sự giảm thoái=====- =====sựgiảmthoái, thụt lùi=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====sự thoái lưu=====+ === Y học===+ =====thoái trào=====+ === Điện tử & viễn thông===+ =====ghép hồi quy=====+ === Điện lạnh===+ =====phép hồi quy=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hồi quy=====- =====sự thụt lùi=====+ =====lập lại=====- =====suy thoái lạm phát=====+ =====sự hồi quy=====- ===Nguồn khác===+ =====sự lùi=====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=regression&searchtitlesonly=yes regression] : bized+ - ==Oxford==+ =====sự thóai hóa=====- ===N.===+ - =====A backward movement, esp. a return to a former state.=====+ =====sự thoái lui=====+ === Kinh tế ===+ =====sự giảm thoái=====- =====Arelapse or reversion.=====+ =====sự giảm thoái, thụt lùi=====- =====Psychol. a return to an earlier stageof development, esp. through hypnosis or mental illness.=====+ =====sự thụt lùi=====- =====Statistics a measure of the relation between the mean value ofone variable (e.g. output) and corresponding values of othervariables (e.g. time and cost). [L regressio (as REGRESS)]=====+ =====suy thoái lạm phát=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[retrogradation]] , [[retrogression]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
(thống kê ) hồi quy
- biserial regression
- hồi quy hai chuỗi
- curvilinear regression
- hồi quy phi tuyến
- internal regression
- hồi quy trong
- lag regression
- hồi quy có agumen trễ
- linear regression
- hồi quy tuyến tính
- multiple regression
- hồi quy bội
- polynomial regression
- hồi quy đa thức
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
