• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Nghiêm trang, từ tốn; kín đáo===== =====Làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn====...)
    Hiện nay (06:46, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">di'mjuə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 9:
    =====Làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn=====
    =====Làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj.===
     
    -
    =====(demurer, demurest) 1 composed, quiet, and reserved;modest.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Affectedly shy and quiet; coy.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[backward]] , [[bashful]] , [[blushing]] , [[close]] , [[coy]] , [[decorous]] , [[diffident]] , [[earnest]] , [[humble]] , [[modest]] , [[nice]] , [[prim]] , [[prissy]] , [[proper]] , [[prudish]] , [[reticent]] , [[retiring]] , [[sedate]] , [[serious]] , [[shy]] , [[silent]] , [[skittish]] , [[sober]] , [[solemn]] , [[staid]] , [[strait-laced]] , [[timid]] , [[unassertive]] , [[unassuming]] , [[unassured]] , [[self-effacing]] , [[affected]] , [[composed]] , [[reserved]]
    -
    =====Decorous (a demurehigh collar).=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Demurely adv. demureness n. [ME, perh. f. AFdemur‚ f. OF demor‚ past part. of demorer remain, stay (asDEMUR): infl. by OF mer f. L maturus ripe]=====
    +
    :[[aggressive]] , [[bold]] , [[extroverted]] , [[outgoing]] , [[shameless]] , [[strong]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /di'mjuə/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nghiêm trang, từ tốn; kín đáo
    Làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X