-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thái độ, cách cư xử, cách đi đứng===== =====(hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại===== ==Từ đi...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">di'pɔ:tmənt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 9: =====(hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại==========(hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại=====- == Oxford==- ===N.===- =====Bearing, demeanour, or manners, esp. of a cultivated kind.[F d‚portement (as DEPORT)]=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[actions]] , [[address]] , [[air]] , [[appearance]] , [[aspect]] , [[bearing]] , [[behavior]] , [[cast]] , [[comportment]] , [[conduct]] , [[demeanor]] , [[mien]] , [[port]] , [[posture]] , [[set]] , [[stance]] , [[action]] , [[way]] , [[carriage]] , [[gest]] , [[manner]] , [[presence]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
