-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Ăn cắp, xoáy, ăn trộm===== ==Từ điển Oxford== ===V.tr.=== =====Formal or joc. steal, pilfer.===== =====Purlo...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">pə:´lɔin</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng=====Ngoại động từ======Ngoại động từ===- =====Ăn cắp, xoáy, ăn trộm=====+ =====Ăn cắp, xoáy, ăn trộm thường bằng cách lợi dụng lòng tin của người khác =====- + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - + - =====Formal or joc. steal, pilfer.=====+ - =====Purloiner n. [ME f. AFpurloigner put away, do away with (as PUR-, loign far f. Llonge)]=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[appropriate]] , [[burglarize]] , [[cheat]] , [[defraud]] , [[embezzle]] , [[filch]] , [[heist]] , [[lift ]]* , [[make off with]] , [[misappropriate]] , [[pilfer]] , [[pillage]] , [[pinch ]]* , [[plunder]] , [[poach]] , [[rip off ]]* , [[shoplift]] , [[snitch]] , [[swindle]] , [[take]] , [[thieve]] , [[snatch]] , [[finger]] , [[pinch]] , [[rob]] , [[steal]] , [[swipe]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
