• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====Kiên gan, bền bỉ===== ::to persist in doing something ::kiên gan làm v...)
    Hiện nay (14:04, ngày 20 tháng 9 năm 2013) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">pə'sistəns</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    ==Thông dụng==
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    ===Danh từ===
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ===Sự kiêu gan, bền bỉ===
    - 
    -
    ==Thông dụng==
     
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    - 
    =====Kiên gan, bền bỉ=====
    =====Kiên gan, bền bỉ=====
    ::[[to]] [[persist]] [[in]] [[doing]] [[something]]
    ::[[to]] [[persist]] [[in]] [[doing]] [[something]]
    Dòng 25: Dòng 20:
    ::khuynh hướng vẫn còn
    ::khuynh hướng vẫn còn
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự lưu, độ lưu=====
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Toán & tin ===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=persistence persistence] : Foldoc
    +
    =====sự lưu, độ lưu=====
     +
    === Điện tử & viễn thông===
     +
    =====còn sót=====
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    =====độ dư=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện===
    -
    =====còn sót=====
    +
    =====độ lưu (độ bền)=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====độ lưu sáng=====
     +
    === Điện tử & viễn thông===
     +
    =====sự dư huy=====
    -
    =====độ dư=====
    +
    =====sự quang=====
    -
    == Điện==
    +
    =====sự lưu sáng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ lưu (độ bền)=====
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====sự tồn lưu=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ lưu sáng=====
    +
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    =====thời gian lưu quang=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự dư huy=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự dư quang=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự lưu sáng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự tồn lưu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thời gian lưu quang=====
    +
    ''Giải thích VN'': Thời gian màn ảnh tia âm cực chói sáng hoặc phát huỳnh quang tại điểm mà chùm điện tử chiếu vào.
    ''Giải thích VN'': Thời gian màn ảnh tia âm cực chói sáng hoặc phát huỳnh quang tại điểm mà chùm điện tử chiếu vào.
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bền lâu=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==========
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bền lâu=====
    +
    -
    =====dư=====
    +
    =====dư huy=====
    -
    =====dư huy=====
    +
    =====lâu dài=====
    -
    =====lâu dài=====
    +
    =====ổn định=====
    -
    =====ổn định=====
    +
    =====quán tính=====
    -
     
    +
    -
    =====quán tính=====
    +
    ::[[persistence]] [[of]] [[vision]]
    ::[[persistence]] [[of]] [[vision]]
    ::quán tính thị giác
    ::quán tính thị giác
    -
    =====sự tiếp tục=====
    +
    =====sự tiếp tục=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====tính bền (mùi, vị)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====tính bền (mùi, vị)=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[insistency]] , [[perseverance]] , [[persistency]] , [[continuance]] , [[continuity]] , [[continuum]] , [[duration]] , [[endurance]]
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=persistence persistence] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Perseverance, resolve, determination, resolution,steadfastness, tenacity, constancy, assiduity, stamina,tirelessness, indefatigability, indefatigableness, tirelessness,pluck, grit, patience, diligence, pertinacity, doggedness,stubbornness, obstinacy, obduracy: By sheer persistence he gothis own way.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    Hiện nay

    /pə'sistəns/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự kiêu gan, bền bỉ

    Nội động từ

    Kiên gan, bền bỉ
    to persist in doing something
    kiên gan làm việc gì
    Khăng khăng, cố chấp
    to persist in one's opinion
    khăng khăng giữ ý kiến của mình
    Vẫn còn, cứ dai dẳng
    the fever persists
    cơn sốt vẫn dai dẳng
    the tendency still persists
    khuynh hướng vẫn còn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự lưu, độ lưu

    Điện tử & viễn thông

    còn sót
    độ dư

    Điện

    độ lưu (độ bền)

    Điện lạnh

    độ lưu sáng

    Điện tử & viễn thông

    sự dư huy
    sự dư quang
    sự lưu sáng
    sự tồn lưu
    thời gian lưu quang

    Giải thích VN: Thời gian màn ảnh tia âm cực chói sáng hoặc phát huỳnh quang tại điểm mà chùm điện tử chiếu vào.

    Kỹ thuật chung

    bền lâu
    dư huy
    lâu dài
    ổn định
    quán tính
    persistence of vision
    quán tính thị giác
    sự tiếp tục

    Kinh tế

    tính bền (mùi, vị)

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X