-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">pə'sistəns</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ ==Thông dụng==- {{Phiên âm}}+ ===Danh từ===- <!-- Sau khi copy xong,bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ===Sự kiêu gan, bền bỉ===- - ==Thông dụng=====Nội động từ======Nội động từ===- =====Kiên gan, bền bỉ==========Kiên gan, bền bỉ=====::[[to]] [[persist]] [[in]] [[doing]] [[something]]::[[to]] [[persist]] [[in]] [[doing]] [[something]]Dòng 25: Dòng 20: ::khuynh hướng vẫn còn::khuynh hướng vẫn còn- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sự lưu, độ lưu=====+ - ===Nguồn khác===+ === Toán & tin ===- *[http://foldoc.org/?query=persistence persistence] : Foldoc+ =====sự lưu, độ lưu=====+ === Điện tử & viễn thông===+ =====còn sót=====- == Điệntử & viễn thông==+ =====độ dư=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện===- =====còn sót=====+ =====độ lưu (độ bền)=====+ === Điện lạnh===+ =====độ lưu sáng=====+ === Điện tử & viễn thông===+ =====sự dư huy=====- =====độdư=====+ =====sự dư quang=====- ==Điện==+ =====sự lưu sáng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độlưu(độ bền)=====+ - ==Điện lạnh==+ =====sự tồn lưu=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độlưusáng=====+ - == Điện tử & viễn thông==+ =====thời gian lưu quang=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự dư huy=====+ - + - =====sự dư quang=====+ - + - =====sự lưu sáng=====+ - + - =====sự tồn lưu=====+ - + - =====thời gian lưu quang=====+ ''Giải thích VN'': Thời gian màn ảnh tia âm cực chói sáng hoặc phát huỳnh quang tại điểm mà chùm điện tử chiếu vào.''Giải thích VN'': Thời gian màn ảnh tia âm cực chói sáng hoặc phát huỳnh quang tại điểm mà chùm điện tử chiếu vào.+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bền lâu=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====dư=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bền lâu=====+ - =====dư=====+ =====dư huy=====- =====dư huy=====+ =====lâu dài=====- =====lâu dài=====+ =====ổn định=====- =====ổn định=====+ =====quán tính=====- + - =====quán tính=====+ ::[[persistence]] [[of]] [[vision]]::[[persistence]] [[of]] [[vision]]::quán tính thị giác::quán tính thị giác- =====sự tiếp tục=====+ =====sự tiếp tục=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====tính bền (mùi, vị)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ==Các từ liên quan==- + ===Từ đồng nghĩa===- =====tính bền (mùi, vị)=====+ =====noun=====- + :[[insistency]] , [[perseverance]] , [[persistency]] , [[continuance]] , [[continuity]] , [[continuum]] , [[duration]] , [[endurance]]- ===Nguồn khác===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=persistence persistence] : Corporateinformation+ - + - ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ - ===N.===+ - + - =====Perseverance,resolve,determination,resolution,steadfastness,tenacity,constancy,assiduity, stamina,tirelessness, indefatigability, indefatigableness, tirelessness,pluck, grit, patience, diligence, pertinacity, doggedness,stubbornness, obstinacy, obduracy: By sheer persistence he gothis own way.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- insistency , perseverance , persistency , continuance , continuity , continuum , duration , endurance
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
