• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====pha loãng===== ::diluted bitumen ::bitum (pha) loãng ::diluted brine ::nước muối pha loãng ...)
    Hiện nay (16:28, ngày 12 tháng 9 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (sd)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    {{/dɑɪ.ˈluːt/}}
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====pha loãng=====
    +
    =====pha loãng=====
    ::[[diluted]] [[bitumen]]
    ::[[diluted]] [[bitumen]]
    ::bitum (pha) loãng
    ::bitum (pha) loãng
    Dòng 15: Dòng 11:
    ::nước muối pha loãng
    ::nước muối pha loãng
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=diluted diluted] : National Weather Service
    +
    =====adjective=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=diluted diluted] : Corporateinformation
    +
    :[[adulterated]] , [[cut]] , [[dilute]] , [[impaired]] , [[impoverished]] , [[light]] , [[reduced]] , [[washy]] , [[watered down]] , [[waterish]] , [[watery]] , [[weak]] , [[weakened]] , [[wishy-washy]] , [[attenuated]] , [[homeopathic]]
    -
    [[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[concentrated]] , [[enriched]] , [[strengthened]] , [[thickened]]

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Tiêu bản:/dɑɪ.ˈluːt/

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    pha loãng
    diluted bitumen
    bitum (pha) loãng
    diluted brine
    nước muối pha loãng

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X