• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính chất chắc chắn, tính chất vững; tính bền (màu)===== =====Sự nhanh, sự mau lẹ===== =====Tính trác táng, ...)
    Hiện nay (10:42, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´fa:stnis</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    =====Thành trì, thành luỹ, pháo đài=====
    =====Thành trì, thành luỹ, pháo đài=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====độ bền màu=====
    +
    =====độ cứng, độ bền=====
    -
    =====độ bền=====
     
    -
    =====độ cứng=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====độ bền màu=====
    -
    =====độ ổn định=====
    +
    =====độ bền=====
    -
    =====tính bền=====
    +
    =====độ cứng=====
     +
     
     +
    =====độ ổn định=====
     +
     
     +
    =====tính bền=====
    ::[[color]] [[fastness]]
    ::[[color]] [[fastness]]
    ::tính bền màu
    ::tính bền màu
    ::[[fastness]] [[to]] [[light]]
    ::[[fastness]] [[to]] [[light]]
    ::tính bền ánh sáng
    ::tính bền ánh sáng
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====tính vững chắc=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====tính bền=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====tính vững chắc=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tính bền=====
    +
    ::[[acid]] [[fastness]]
    ::[[acid]] [[fastness]]
    ::tính bền acid
    ::tính bền acid
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[haste]] , [[rapidity]] , [[speed]] , [[firmness]] , [[hardness]] , [[security]] , [[soundness]] , [[stableness]] , [[steadiness]] , [[strength]] , [[sturdiness]] , [[sureness]]
    -
    =====A stronghold or fortress.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====The state of being secure.[OE f‘stnes (as FAST(1))]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fastness fastness] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´fa:stnis/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính chất chắc chắn, tính chất vững; tính bền (màu)
    Sự nhanh, sự mau lẹ
    Tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi
    Thành trì, thành luỹ, pháo đài

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    độ cứng, độ bền

    Kỹ thuật chung

    độ bền màu
    độ bền
    độ cứng
    độ ổn định
    tính bền
    color fastness
    tính bền màu
    fastness to light
    tính bền ánh sáng

    Kinh tế

    tính vững chắc
    tính bền
    acid fastness
    tính bền acid

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X