• /heist/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
    make haste!
    gấp lên!, mau lên!
    Sự hấp tấp
    more haste, less speed
    thà chậm mà chắc
    in haste
    vội vàng, hấp tấp
    marry in haste, repent at leisure
    lập gia đình hấp tấp ắt sẽ hối hận dài dài
    haste makes waste
    dục tốc bất đạt

    Nội động từ

    Vội, vội vàng, vội vã
    Hấp tấp

    hình thái từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X