-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính dẻo, tính mềm===== =====Tính tạo hình===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đ...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">plæs´tisiti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Tính tạo hình==========Tính tạo hình=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====độdẻo=====+ =====(vật lý ) tính dẻo=====+ - =====độsệt=====+ === Xây dựng===+ =====độ dẻo, tính dẻo=====- ==Kinh tế==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ dẻo, tính dẻo, tính tạo hình=====- =====độđàn hồi=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====độ dẻo=====- =====độdẻo=====+ =====độ sệt=====+ === Kinh tế ===+ =====độ đàn hồi=====- ==Tham khảo chung==+ =====độ dẻo=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=plasticity plasticity]:National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bounce]] , [[ductility]] , [[elasticity]] , [[flexibleness]] , [[give]] , [[malleability]] , [[malleableness]] , [[pliability]] , [[pliableness]] , [[pliancy]] , [[pliantness]] , [[resilience]] , [[resiliency]] , [[spring]] , [[springiness]] , [[suppleness]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bounce , ductility , elasticity , flexibleness , give , malleability , malleableness , pliability , pliableness , pliancy , pliantness , resilience , resiliency , spring , springiness , suppleness
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
