• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm củ)
    Hiện nay (11:31, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˈspɛkteɪtər , spɛkˈteɪtər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">spek'teitə</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 10: Dòng 6:
    =====Người xem, khán giả (của một cuộc biểu diễn, thi đấu..)=====
    =====Người xem, khán giả (của một cuộc biểu diễn, thi đấu..)=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====khán giả=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Witness, eyewitness, observer, viewer, onlooker, looker-on,watcher, beholder: There were more spectators than participantsat the spring dance.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person who looks on at a show, game, incident, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Spectator sport a sport attracting spectators rather thanparticipants.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Spectatorial adj. [F spectateur or L spectatorf. spectare: see SPECTACLE]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=spectator spectator] : National Weather Service
    +
    === Xây dựng===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=spectator spectator] : Corporateinformation
    +
    =====khán giả=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=spectator spectator] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[beholder]] , [[bystander]] , [[clapper]] , [[eyewitness]] , [[fan]] , [[gaper]] , [[gazer]] , [[kibitzer ]]* , [[looker]] , [[looker-on]] , [[moviegoer]] , [[observer]] , [[onlooker]] , [[perceiver]] , [[playgoer]] , [[seer]] , [[showgoer]] , [[sports fan]] , [[standee]] , [[stander-by]] , [[theatergoer]] , [[viewer]] , [[watcher]] , [[witness]] , [[audience]] , [[kibitzer]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[participant]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /ˈspɛkteɪtər , spɛkˈteɪtər/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người xem, khán giả (của một cuộc biểu diễn, thi đấu..)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    khán giả

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X