• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (04:56, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
     
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    ====='''<font color="red">/ə'bæ∫t/</font>'''=====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 12:
    * V_ing : [[abashing]]
    * V_ing : [[abashing]]
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===V.tr. (usu. as abashed adj.) embarrass, disconcert.===
     
    - 
    -
    =====Abashmentn. [ME f. OF esba‹r (es- = A-(4) 3, ba‹r astound or baer yawn)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=abash abash] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[disconcert]] , [[rattle ]]* , [[chagrin]] , [[confound]] , [[confuse]] , [[discomfit]] , [[discomfort]] , [[discountenance]] , [[faze]] , [[mortify]] , [[awe]] , [[bewilder]] , [[cow]] , [[daunt]] , [[discompose]] , [[discourage]] , [[dismay]] , [[embarrass]] , [[humble]] , [[humiliate]] , [[put out]] , [[shame]] , [[upset]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay


    /ə'bæ∫t/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X