• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (02:23, ngày 20 tháng 5 năm 2011) (Sửa) (undo)
    n (rrr)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'rʌfli</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">'rʌfli</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 12:
    ::trả lời cộc cằn
    ::trả lời cộc cằn
    -
    =====Đại thể, đại khái, phỏng chừng, xấp xỉ; phác, nháp=====
    +
    =====Khoảng chừng,đại thể, đại khái, phỏng chừng, xấp xỉ; phác, nháp=====
    ::[[roughly]] [[speaking]]
    ::[[roughly]] [[speaking]]
    ::nói đại khái
    ::nói đại khái
    Dòng 22: Dòng 18:
    =====Hỗn độn, chói tai=====
    =====Hỗn độn, chói tai=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===Adv.===
     
    - 
    -
    =====Approximately, around; about, nearly: The BritishMuseum is roughly in the same direction as Euston. It costroughly two weeks' wages. Roughly two years later I saw heragain. 2 harshly, unkindly, severely, sternly,unsympathetically, brutally, violently, savagely, inhumanly,mercilessly, unmercifully, ruthlessly, pitilessly, cruelly,heartlessly: The police were accused of dealing too roughlywith those suspected of harming a fellow officer. 3 clumsily,rudely, crudely, awkwardly, primitively, inexpertly,amateurishly, maladroitly, heavy-handedly, ineptly,inefficiently, unskilfully, inartistically: This roughly hewnblock of local granite is what the council paid a fortune for as'sculpture'.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adv.===
     
    - 
    -
    =====In a rough manner.=====
     
    - 
    -
    =====Approximately (roughly 20 peopleattended).=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=roughly roughly] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=roughly roughly] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=roughly roughly] : Chlorine Online
    +
    =====adverb=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[approximately]] , [[around]] , [[in the ball park]] , [[in the neighborhood]] , [[more or less]] , [[practically]] , [[pretty near]] , [[somewhere around]] , [[about]] , [[almost]] , [[nearly]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /'rʌfli/

    Thông dụng

    Phó từ

    Ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
    Dữ dội, mạnh mẽ
    Thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
    to answer roughly
    trả lời cộc cằn
    Khoảng chừng,đại thể, đại khái, phỏng chừng, xấp xỉ; phác, nháp
    roughly speaking
    nói đại khái
    Hỗn độn, chói tai

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X