-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 13: Dòng 13: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(hình học ) sự nhúng chìm=====- |}+ + === Điện lạnh====== Điện lạnh========độ chìm==========độ chìm======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====nhận chìm=====+ =====nhận chìm=====::[[depth]] [[of]] [[immersion]]::[[depth]] [[of]] [[immersion]]::độ sâu nhấn chìm::độ sâu nhấn chìm- =====nhúng chìm=====+ =====nhúng chìm=====::[[depth]] [[fo]] [[immersion]]::[[depth]] [[fo]] [[immersion]]::chiếu sâu nhúng chìm::chiếu sâu nhúng chìmDòng 47: Dòng 48: ::[[total]] [[immersion]] [[test]]::[[total]] [[immersion]] [[test]]::phép thử nhúng chìm hoàn toàn::phép thử nhúng chìm hoàn toàn- =====sự chìm=====+ =====sự chìm=====- =====sự ngâm=====+ =====sự ngâm=====::[[oil]] [[immersion]]::[[oil]] [[immersion]]::sự ngâm dầu::sự ngâm dầu- =====sự ngâm tẩm=====+ =====sự ngâm tẩm=====- =====sự ngập lụt=====+ =====sự ngập lụt=====- =====sự ngập nước=====+ =====sự ngập nước==========sự nhúng chìm==========sự nhúng chìm=====- ===Oxford===+ ===Địa chất===- =====N.=====+ ===== sự nhúng, sự ngâm, không trộn lẫn được=====- =====The act or an instance of immersing; the process of beingimmersed.=====+ - + - =====Baptism by immersing the whole person in water.=====+ - + - =====Mental absorption.=====+ - + - =====Astron. the disappearance of a celestialbody behind another or in its shadow.=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=immersion immersion] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=immersion immersion] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=immersion immersion] : Chlorine Online+ =====noun=====- *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=immersion&x=0&y=0 immersion]:semiconductorglossary+ :[[engrossment]] , [[enthrallment]] , [[preoccupation]] , [[prepossession]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nhúng chìm
- depth fo immersion
- chiếu sâu nhúng chìm
- depth of immersion
- chiều sâu nhúng chìm
- immersion depth
- chiều sâu nhúng chìm
- immersion freezing stage
- đoạn kết đông nhúng chìm
- immersion freezing stage
- trạm kết đông nhúng chìm
- immersion freezing stage
- tầng kết đông nhúng chìm
- immersion freezing system
- hệ (thống) kết đông nhúng chìm
- immersion freezing system
- hệ thống kết đông nhúng chìm
- immersion heater
- bộ đun nước nhúng chìm
- immersion pyrometer
- hỏa kế nhúng chìm
- immersion thermostat
- máy điều nhiệt nhúng chìm
- total immersion test
- phép thử nhúng chìm hoàn toàn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
